N3 VOCABULARY
厚かましい
あつかましい (atsukamashii)
trơ trẽn, mặt dày, vô liêm sỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ người thô lỗ, mặt dày, đòi hỏi vô lý.
📝 Ví dụ thực tế
厚かましいお願いで申し訳ありませんが、もう一度手伝っていただけませんか。
I'm sorry for being so bold, but could you please help me one more time?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも人にお金を借りてばかりで、本当に_______人だ。
Q2: 初めて会ったばかりなのに、個人的なことを聞くのは_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.