N3 VOCABULARY
厚い
あつい (atsui)
dày, sâu sắc, nồng hậu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Độ dày vật lý hoặc trừu tượng như lòng tin sâu sắc, sự nồng hậu.
📝 Ví dụ thực tế
彼はチームのメンバーから絶大な人気を誇っており、その卓越した指導力と誠実な人柄によって_______信頼を得ています。
He boasts huge popularity from the members of the team and has obtained deep trust due to his outstanding leadership and sincere personality.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はチームのメンバーから絶大な人気を誇っており、その卓越した指導力と誠実な人柄によって_______信頼を得ています。
Q2: 「極寒の高原での冬季キャンプにおいては、冷気を完全に遮断するために非常に_______毛布と防寒着を用意すべきです」と彼は助言しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.