N3 VOCABULARY
危機
きき (kiki)
nguy cơ, khủng hoảng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình huống nghiêm trọng, nguy hiểm cần xử lý cẩn thận (khủng hoảng kinh tế).
📝 Ví dụ thực tế
世界経済は深刻な危機に直面している。
The global economy is facing a serious crisis.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国は深刻な_______に直面している。
Q2: その会社は倒産の_______を乗り越えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.