N3 VOCABULARY
協調
きょうちょう (kyōchō)
hợp tác, hòa hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự phối hợp nhịp nhàng và hòa hợp với người khác.
📝 Ví dụ thực tế
個人の主張を押し通すだけでなく、周囲と_______して進める姿勢が社会人には求められます。
Not just pushing one's individual claims, but an attitude of cooperating and advancing with surroundings is required for society members.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は優秀な技術者ですが、やや_______性に欠ける点があり、チーム作業で衝突することがあります。
Q2: 急激な為替の変動を抑えるため、先進各国の中央銀行が_______して市場介入を行いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.