N3 VOCABULARY
協力する
きょうりょくする (kyōryokusuru)
Hợp tác, chung sức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cùng nhau làm việc, hỗ trợ lẫn nhau vì mục tiêu chung.
📝 Ví dụ thực tế
大規模なシステム障害の解決に向けて、インフラ部門とアプリ部門のメンバーが緊密に_______して迅速に対応しました。
Towards resolving the large-scale system failure, members of the infrastructure department and the application department closely cooperated and responded quickly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大規模なシステム障害の解決に向けて、インフラ部門とアプリ部門のメンバーが緊密に_______して迅速に対応しました。
Q2: 「地域住民と警察が_______して防犯パトロールを実施した結果、そのエリアの治安は大幅に改善されました」と報告されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.