N3 VOCABULARY
十分
じゅうぶん (juubun)
đầy đủ, sung túc, đủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số lượng, thời gian hoặc giải thích hoàn toàn đầy đủ, không thiếu sót.
📝 Ví dụ thực tế
システムの安定稼働を保証するため、彼は大規模な負荷テストの実行に必要なスマートな_______検証時間を確保しました。
In order to guarantee the stable operation of the system, he secured a sufficient verification time necessary for executing the large-scale load test smartly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: システムの安定稼働を保証するため、彼は大規模な負荷テストの実行に必要なスマートな_______検証時間を確保しました。
Q2: 「新規スマートプロジェクトの仕様書を_______に読み込み、深刻な認識齟齬が完全に排除された状態で開発を開始しました」と彼は微笑んで語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.