N3 VOCABULARY
医療
いりょう (iryō)
y tế, chăm sóc y tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lĩnh vực y khoa nói chung hoặc các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
📝 Ví dụ thực tế
日本では誰もが質の高い医療を受けられます。
In Japan, everyone can receive high-quality medical care.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 高齢化社会において、_______サービスの充実が求められています。
Q2: 彼女は将来、_______の分野で働きたいと考えています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.