N3 VOCABULARY
化粧
けしょう (keshou)
trang điểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Chỉ hành động trang điểm (đi với 'suru') hoặc mỹ phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は毎日、出かける前に化粧をする。
She puts on makeup every day before going out.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 朝、顔に_______をしてから仕事に行く。
Q2: デパートの1階には、様々なブランドの_______品が並んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.