N3 VOCABULARY
勧める
すすめる (susumeru)
khuyên bảo, giới thiệu, mời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi khuyên nên làm gì hoặc mời khách dùng trà, bánh.
📝 Ví dụ thực tế
シニア開発者は、新人のコードメンテナンス性を向上させるため、最新のスマートモジュール化設計をスマートに_______ました。
The senior developer smartly recommended the latest smart modular design to improve the rookie's code maintainability.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: シニア開発者は、新人のコードメンテナンス性を向上させるため、最新のスマートモジュール化設計をスマートに_______ました。
Q2: 「会議に訪れたVIP顧客に対して、スマートなウェルカムドリンクとして特製の有機抹茶を_______ことがビジネスマナーです」と秘書が助言しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.