N3 VOCABULARY
勤務
きんむ (kinmu)
Công việc, làm việc, nhiệm vụ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc làm việc tại công ty, tổ chức. Thường dùng trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は銀行に勤務している。
He is working at a bank.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は海外での_______経験がある。
Q2: 私は毎日9時から5時まで会社で_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.