N3 VOCABULARY
勤める
つとめる (tsutomeru)
làm việc, làm thuê, đảm nhiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc làm việc tại một công ty, tổ chức, thường đi với trợ từ 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は大学を卒業した後、大手IT企業にシステムエンジニアとして_______おり、最先端の技術開発に携わっています。
After graduating from university, he has been working as a system engineer at a major IT company, participating in state-of-the-art technology development.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は大学を卒業した後、大手IT企業にシステムエンジニアとして_______おり、最先端の技術開発に携わっています。
Q2: 彼女は市役所に30年間_______、市民の生活支援のために誠実に働き続けた功績を称えられ、市長から表彰されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.