N3 VOCABULARY
勢い
いきおい (ikioi)
đà, thế lực, khí thế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sức mạnh, năng lượng của một xu hướng hoặc hành động.
📝 Ví dụ thực tế
彼はすごい勢いで仕事を終わらせた。
He finished the work with incredible momentum.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は新しいビジネスを_______で始めた。
Q2: このチームは_______があるから、きっと勝てるだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.