N3 VOCABULARY
募集する
ぼしゅうする (boshū suru)
tuyển dụng, chiêu mộ, tuyển chọn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tìm kiếm, thu hút người hoặc vật cho một mục đích cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
私たちは新しいスタッフを募集しています。
We are recruiting new staff.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この会社は、経験者を_______いる。
Q2: ボランティアを_______ので、興味がある方は連絡してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.