N3 VOCABULARY
募金
ぼきん (bokin)
quyên góp tiền, quyên tiền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thu thập tiền cho mục đích từ thiện hoặc dự án.
📝 Ví dụ thực tế
地震の被害者のために募金活動が行われた。
A fundraising campaign was held for the earthquake victims.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 貧しい人々のために、私たちは_______をした。
Q2: 駅前で災害支援の_______が行われていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.