N3 VOCABULARY
勝手に
かってに (katte ni)
tự ý, tùy tiện, tự tiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động tự ý không xin phép hoặc không nghĩ đến người khác, mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私の許可なく勝手に私のパソコンを使った。
He used my computer without my permission.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「私のプリンを_______食べないでください!」
Q2: 彼は誰にも相談せず、_______仕事を辞めてしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.