N3 VOCABULARY
動揺
どうよう (dōyō)
dao động, bối rối, xao động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái tâm lý dao động, bối rối do cú sốc hoặc bất ngờ.
📝 Ví dụ thực tế
予想外の悪い知らせを聞いて、彼は激しく_______しました。
Hearing the unexpected bad news, he was severely agitated.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 突然の告白に、彼女の心は激しく_______し、返事に困ってしまいました。
Q2: トラブルの最中であっても、彼の表情には一切の_______が見られませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.