N3 VOCABULARY
動乱
どうらん (dōran)
bạo loạn, biến động, bất ổn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự bất ổn, biến động chính trị xã hội hoặc giông bão trong lòng.
📝 Ví dụ thực tế
世紀末の政情不安に伴い、国内各地で_______が発生し、治安が極端に悪化しました。
With the political instability at the end of the century, disturbances occurred in various places in the country, extremely deteriorating public safety.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 中世ヨーロッパの歴史は、領土の奪い合いによる相次ぐ戦争と_______の連続でした。
Q2: 突然のクーデターによって、平和だった国は一瞬にして大規模な_______の渦へと巻き込まれていきました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.