N3 VOCABULARY
動く
うごく (ugoku)
di chuyển, hoạt động, chuyển động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ cơ thể di chuyển, máy móc hoạt động hoặc lòng bị lay động.
📝 Ví dụ thực tế
オフィスの古いエレベーターは、定期的なメンテナンス作業が完了したため、再び安全に_______始めました。
The old elevator in the office, because the periodic maintenance work had been completed, started to operate safely again.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オフィスの古いエレベーターは、定期的なメンテナンス作業が完了したため、再び安全に_______始めました。
Q2: 複雑な交渉のスケジュールが急に_______ため、彼は明日の出張の準備を急いで完了させなければなりませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.