N3 VOCABULARY
動き
うごき (ugoki)
chuyển động, cử động, xu hướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chuyển động vật lý hoặc xu hướng, tiến triển của sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
この機械の動きはとてもスムーズです。
The movement of this machine is very smooth.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 動物園のパンダの_______はとても可愛かった。
Q2: 最近、この街の経済に新しい_______が見られます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.