N3 VOCABULARY
勇気
ゆうき (yūki)
dũng khí, lòng dũng cảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lòng dũng cảm đối mặt khó khăn. Thường dùng với 'lấy dũng khí'.
📝 Ví dụ thực tế
いじめられている友人を助けるために、彼は_______を出して声を上げました。
In order to help his friend who was being bullied, he gathered his courage and raised his voice.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困難な状況に立ち向かうためには、一歩を踏み出す_______が必要です。
Q2: 自分の過ちを認めて謝罪することは、非常に大きな_______を伴う行為です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.