N3 VOCABULARY
労働
ろうどう (roudou)
lao động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Công việc thể chất hoặc trí óc, mang tính trang trọng hơn 'hataraku'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は毎日8時間労働しています。
He labors (works) 8 hours every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この国では、子供の_______は法律で禁じられています。
Q2: 長時間の_______は、健康に悪い影響を与えることがあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.