N3 VOCABULARY
励ます
はげます (hagemasu)
khích lệ, động viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ động động viên người đang buồn hoặc khích lệ tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
大きなシステム障害対応で疲弊したチームメンバーを、マネージャーはスマートな労いの言葉で_______ました。
The manager smartly cheered up the team members exhausted by responding to the major system failure with appreciative words.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大きなシステム障害対応で疲弊したチームメンバーを、マネージャーはスマートな労いの言葉で_______ました。
Q2: 「試験の不合格に深く落ち込んでいる同僚の肩を優しく叩き、次の挑戦に向けてスマートに_______ことが友情の証です」と彼は語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.