N3 VOCABULARY
助ける
たすける (tasukeru)
cứu, giúp đỡ, hỗ trợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ động cứu ai đó khỏi nguy hiểm hoặc giúp đỡ công việc. Tha động từ.
📝 Ví dụ thực tế
海で溺れかけていた子供を発見した救助隊員は、荒波の中に果敢に飛び込んで無事にその命を_______。
The rescue team member who discovered the child about to drown in the sea boldly jumped into the rough waves and successfully saved his life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 海で溺れかけていた子供を発見した救助隊員は、荒波の中に果敢に飛び込んで無事にその命を_______。
Q2: 「困っている同僚がいれば、自分のタスクを一時的に調整してでも積極的に_______べきだ」と彼は常に考えています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.