N3 VOCABULARY
助かる
たすかる (tasukaru)
được cứu, có ích, đỡ quá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Được cứu thoát khỏi nguy hiểm hoặc nhận được sự giúp đỡ hữu ích. Tự động từ.
📝 Ví dụ thực tế
転倒した高齢者を周囲の歩行者たちが迅速に救護したため、幸いにも大事に至らずに_______ました。
Because surrounding pedestrians rapidly rescued the fallen elderly person, fortunately he was saved without leading to serious matters.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 転倒した高齢者を周囲の歩行者たちが迅速に救護したため、幸いにも大事に至らずに_______ました。
Q2: 「あなたが私の代わりにこの面倒なデータ入力を完了させてくれたら、私は本当に_______わ」と彼女が笑顔で告げました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.