N3 VOCABULARY
加入
かにゅう (kanyū)
gia nhập, tham gia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chính thức tham gia vào tổ chức, đoàn thể hoặc bảo hiểm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しいスポーツクラブに加入しました。
He joined a new sports club.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この保険への_______を考えています。
Q2: 会社の健康保険に_______手続きをしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.