N3 VOCABULARY
力
ちから (chikara)
sức lực, năng lực, sức mạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho cả sức mạnh thể chất, năng lực, ảnh hưởng và tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
この箱は重くて、一人では運ぶ力がありません。
This box is heavy, and I don't have the strength to carry it alone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はすごい_______持ちなので、重いものを簡単に持ち上げます。
Q2: もっと勉強して、日本語の_______をつけたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.