N3 VOCABULARY
劇場
げきじょう (gekijō)
Nhà hát, rạp hát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi biểu diễn kịch, ca nhạc hoặc chiếu phim.
📝 Ví dụ thực tế
今夜、劇場で新しいミュージカルを見ます。
I'm going to see a new musical at the theater tonight.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 駅の前に新しい_______ができました。
Q2: 子供たちが_______で劇を演じました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.