N3 VOCABULARY
割引き
わりびき (waribiki)
giảm giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ hoặc động từ với 'suru'. Việc giảm bớt giá bán.
📝 Ví dụ thực tế
このスーパーはよく割引きがあります。
This supermarket often has discounts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この店では、学生は______が受けられます。
Q2: セール中で、Tシャツが20%______になっています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.