N3 VOCABULARY
割引
わりびき (waribiki)
Giảm giá, chiết khấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc giảm bớt giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
学生証を見せると、映画のチケットが割引になります。
If you show your student ID, movie tickets will be discounted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この店では、会員になると10%の_______があります。
Q2: 旅行会社のサイトで、ホテルの宿泊費が_______されているのを見つけた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.