N3 VOCABULARY
割れる
われる (wareru)
bị vỡ, bị nứt, bị chia rẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Đồ vật dễ vỡ bị nứt, vỡ hoặc ý kiến bị chia rẽ.
📝 Ví dụ thực tế
運送中の不注意による激しい衝撃のせいで、梱包されていたガラス製の高級な花瓶が粉々に_______しまいました。
Due to the violent impact of carelessness during transport, the luxury glass vase packed had broken into pieces.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 運送中の不注意による激しい衝撃のせいで、梱包されていたガラス製の高級な花瓶が粉々に_______しまいました。
Q2: 新しい経営方針を決定する重要な役員会議において、主要メンバーたちの意見が真っ二つに_______、調整に難航しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.