N3 VOCABULARY
前向きな
まえむきな (maemukina)
tích cực, hướng về phía trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ lạc quan, luôn hướng tới sự tiến bộ và phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも前向きな姿勢で問題に取り組む。
He always approaches problems with a positive attitude.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 失敗しても、_______に考えることが大切です。
Q2: 新しい企画について、何か_______な意見はありますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.