N3 VOCABULARY
削減
さくげん (sakugen)
cắt giảm, giảm bớt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cắt giảm cố ý chi phí, nhân sự để tăng hiệu quả.
📝 Ví dụ thực tế
経費の削減が急務です。
Reducing expenses is an urgent task.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: コストを_______ことで、利益が増えました。
Q2: 無駄な残業時間を_______する必要があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.