N3 VOCABULARY
刻む
きざむ (kizamu)
thái nhỏ, băm, khắc, chạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thái nhỏ thức ăn, khắc chữ hoặc hoa văn hoặc thời gian trôi qua.
📝 Ví dụ thực tế
野菜を細かく刻んでスープに入れた。
I finely chopped the vegetables and put them in the soup.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 時計の針が時を静かに_______。
Q2: 玉ねぎを丁寧に_______と、味がよく染みる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.