N3 VOCABULARY
刺激
しげき (shigeki)
kích thích, nguồn cảm hứng, sự khích lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự kích thích vật lý hoặc nguồn cảm hứng tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
ライバルの素晴らしい活躍を見て、私も大いに_______を受けました。
Seeing my rival's wonderful performance, I also received great stimulation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このカレーはスパイスが効いていて、胃に強い_______を与えます。
Q2: 新しい環境で仕事をすることは、脳を_______し、新しいアイデアを生みます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.