N3 VOCABULARY
制作
せいさく (seisaku)
chế tác, sản xuất nghệ thuật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho sáng tạo nghệ thuật, phim ảnh, âm nhạc. Khác với sản xuất công nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
このアニメ映画は、有名なスタジオによって制作された。
This animated film was produced by a famous studio.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は新しいゲームの____に数年を費やした。
Q2: その画家は現在、新しい絵画の____に取り組んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.