N3 VOCABULARY
到着
とうちゃく (tōchaku)
Đến nơi, tới nơi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc đến đích bằng phương tiện giao thông hoặc bưu phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
飛行機の遅延によって予定が大幅に狂ってしまいましたが、私たちは深夜二時にようやく現地のホテルに_______しました。
Due to the delay of the airplane, the schedule was significantly disrupted, but we finally arrived at the local hotel at 2:00 AM.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 海外からの荷物が無事に成田空港に_______したと通知を受け、彼はすぐに税関の手続きを確認しました。
Q2: 観光バスの_______を待つ宿泊客たちで、老舗旅館の広いロビーは大変な賑わいを見せていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.