N3 VOCABULARY
別れる
わかれる (wakareru)
Chia tay, chia ly, rời xa.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi người hoặc vật chia tách tạm thời hoặc vĩnh viễn.
📝 Ví dụ thực tế
友達と駅で別れた。
I parted ways with my friend at the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女と_______のはとても悲しかった。
Q2: 空港で家族と_______、飛行機に乗った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.