N3 VOCABULARY
別々
べつべつ (betsubetsu)
riêng biệt, riêng rẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng với 'ni' để nhấn mạnh sự tách biệt, không gộp chung.
📝 Ví dụ thực tế
お勘定は別々にお願いします。
Please make the payment separately.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちは_______でお会計をお願いしました。
Q2: プレゼントは_______の袋に入れてもらえますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.