N3 VOCABULARY
初めに
はじめに (hajime ni)
trước tiên, đầu tiên, lúc đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ việc đầu tiên xảy ra hoặc cần làm khi bắt đầu.
📝 Ví dụ thực tế
初めに、自己紹介をしてください。
First, please introduce yourself.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スピーチの_______、皆さんに感謝の言葉を述べました。
Q2: 料理をする_______、手を洗いましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.