N3 VOCABULARY
列
れつ (retsu)
hang, loi, day
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi nguoi hoac vat xep thanh hang thang, thuong dung cho xep hang.
📝 Ví dụ thực tế
コンサートのチケットを買うために長い列に並んだ。
I stood in a long line to buy concert tickets.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: レジに長い_______ができていた。
Q2: この飛行機は通路を挟んで左右に3_______の座席がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.