N3 VOCABULARY
切れる
きれる (kireru)
đứt, hết, hết hạn, sắc bén
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi dây đứt, hết tài nguyên hoặc hết hạn hợp đồng. Tự động từ.
📝 Ví dụ thực tế
プリンターのインクカートリッジの残量が完全に_______ため、彼は新しいインクを購入して交換作業を行いました。
Because the remaining amount of the printer's ink cartridge had completely run out, he purchased a new ink and performed the replacement work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プリンターのインクカートリッジの残量が完全に_______ため、彼は新しいインクを購入して交換作業を行いました。
Q2: この画期的な新ソフトウェアのライセンス有効期限が来月末で_______ため、IT管理者は更新手続きを急いで開始しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.