N3 VOCABULARY
分野
ぶんや (bunya)
lĩnh vực, phạm vi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một lĩnh vực nghiên cứu, chuyên môn hoặc hoạt động cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
彼は多くの分野で活躍しています。
He is active in many fields.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の専門はコンピューター______です。
Q2: 新しい技術の______は常に進化しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.