N3 VOCABULARY
出迎える
でむかえる (demukaeru)
đón, ra đón
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Chỉ việc đi ra ngoài để đón và chào mừng người đang đến.
📝 Ví dụ thực tế
空港まで客を出迎えに行きました。
I went to the airport to meet the guest.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は駅まで父を_______に行きました。
Q2: 新しい先生を学校の玄関で_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.