N3 VOCABULARY
出発点
しゅっぱつてん (shuppatsuten)
điểm xuất phát, khởi điểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho cả địa điểm vật lý và nghĩa ẩn dụ như khởi đầu dự án.
📝 Ví dụ thực tế
このプロジェクトの出発点は、彼のアイデアでした。
The starting point for this project was his idea.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この仕事の_______は、新しい技術の開発でした。
Q2: 彼はそこを人生の新しい_______として歩み始めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.