N3 VOCABULARY
出発する
しゅっぱつする (shuppatsu suru)
xuất phát, khởi hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rời một địa điểm để hướng tới đích. Trai nghĩa với '到着する'.
📝 Ví dụ thực tế
朝の通勤ラッシュ時の激しい渋滞を避けるため、私たちは予定していた時間よりも30分早く目的地へ向けて_______ことにしました。
In order to avoid the heavy traffic jam during the morning commuting rush, we decided to depart for our destination 30 minutes earlier than the scheduled time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 朝の通勤ラッシュ時の激しい渋滞を避けるため、私たちは予定していた時間よりも30分早く目的地へ向けて_______ことにしました。
Q2: ツアーバスは時刻表の通りに午前9時ちょうどに駅前のロータリーを_______、美しい山間の温泉街を目指しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.