N3 VOCABULARY
出発
しゅっぱつ (shuppatsu)
xuất phát, khởi hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc bắt đầu chuyến đi hoặc bắt đầu công việc.
📝 Ví dụ thực tế
予定より少し遅れてしまいましたが、全員がバスに乗り込んだのを確認し、私たちはついに目的地に向けて_______しました。
We were slightly delayed compared to the schedule, but after confirming that everyone had boarded the bus, we finally departed for the destination.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい人生の門出となる卒業式を終え、若者たちはそれぞれの夢に向かって_______していきました。
Q2: 列車の_______時刻が迫っているため、駅のホームには大きな荷物を持った人々が慌ただしく行き交っていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.