N3 VOCABULARY
出版
しゅっぱん (shuppan)
xuất bản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ/Động từ Suru. Chỉ hành động phát hành sách, tạp chí ra công chúng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しい小説を出版する予定です。
He plans to publish a new novel.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は自分の経験について本を_______しました。
Q2: この雑誌は毎月1日に_______されます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.