N3 VOCABULARY
出来事
できごと (dekigoto)
sự kiện, sự việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chung những việc xảy ra trong đời sống, mang tính khách quan.
📝 Ví dụ thực tế
昨日、面白い出来事がありました。
Yesterday, an interesting incident happened.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 旅行中、たくさんの楽しい_______がありました。
Q2: 彼はその日の_______を日記に書いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.