N3 VOCABULARY
出来る
できる (dekiru)
có thể, hoàn thành, được làm xong
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khả năng, sự hoàn thành, xây dựng hoặc xuất hiện tùy ngữ cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
私はまだ日本語を上手に話すことができません。
I still can't speak Japanese well.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい駅は来年には_______そうです。
Q2: 彼は漢字を読むことが_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.