N3 VOCABULARY
出張する
しゅっちょうする (shucchō suru)
đi công tác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi đến nơi khác tạm thời vì mục đích công việc.
📝 Ví dụ thực tế
田中部長は来週、大阪へ出張するので、準備が必要です。
Manager Tanaka is going on a business trip to Osaka next week, so preparation is needed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は会社の命令で海外へ_______しました。
Q2: 今週は顧客訪問のため、名古屋へ_______予定です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.